Ho Chi Minh ضد Da Nang — الدوري الفيتنامي

الدوري الفيتنامي

الجولة 10
Ho Chi Minh Ho Chi Minh

1 - 5

انتهت

Da Nang Da Nang

أحداث المباراة

H. A. Le Cao

بطاقة صفراء

8'

Hoàng Vũ Samson

هدف

16'
19'

T. N. Nguyen

بطاقة صفراء

24'

Dang Anh Tuan

بطاقة صفراء

H. P. Tran

بطاقة صفراء

35'

D. Green

هدف

43'

↑ Đào Quốc Gia

↓ Trần Thanh Bình

46'
46'

↑ Phan Văn Long

↓ Đào Nhật Minh

46'

↑ Hoàng Minh Tâm

↓ Hà Minh Tuấn

↑ Võ Huy Toàn

↓ Dương Văn Trung

61'

V. Mansaray

هدف

65'

↑ Nguyễn Minh Trung

↓ Uông Ngọc Tiến

66'
68'

T. N. Nguyen

بطاقة صفراء

68'

T. N. Nguyen

بطاقة حمراء

Hoàng Vũ Samson

هدف

70'
71'

↑ Đặng Anh Tuấn

↓ Võ Ngọc Toàn

↑ Nguyễn Tăng Tiến

↓ Thân Thành Tín

73'
73'

Rodrigo

هدف

V. Mansaray

هدف

74'

تفاصيل المباراة

الأكثر تسجيلاً

Hoàng Vũ Samson

2 أهداف

البطولة
الدوري الفيتنامي
الجولة
الجولة 10
الملعب
Sân vận động Thống Nhất، Ho Chi Minh City
الحكم
M. Pechsri
الموعد
أربعاء 31 مايو 2023 · 15:15

التشكيلة

Ho Chi Minh City

Ho Chi Minh City

  • 25 Phạm Hữu Nghĩa
  • 4 Nguyễn Tăng Tiến
  • 21 Đào Quốc Gia
  • 28 Trần Hoàng Phúc
  • 6 Võ Huy Toàn
  • 5 Lê Cao Hoài An
  • 17 Nguyễn Minh Trung
  • 18 Chu Văn Kiên
  • 39 Hoàng Vũ Samson
  • 88 V. Mansaray
  • 92 D. Green

البدلاء

  • 8 Trần Thanh Bình
  • 22 Dương Văn Trung
  • 15 Uông Ngọc Tiến
  • 26 Thân Thành Tín
  • 1 Nguyễn Thanh Thắng
  • 7 Nguyễn Vũ Tín
  • 11 Lâm Thuận
  • 23 Hoàng Vĩnh Nguyên
  • 32 Lê Vương Minh Nhất
Da Nang

Da Nang

  • 1 Phan Văn Biểu
  • 3 Mauricio
  • 86 Liễu Quang Vinh
  • 20 Lương Duy Cương
  • 27 Giang Trần Quách Tân
  • 12 Hoàng Minh Tâm
  • 6 Đặng Anh Tuấn
  • 9 Phan Văn Long
  • 24 Nguyễn Trọng Nam
  • 7 Rodrigo
  • 17 Phạm Đình Duy

البدلاء

  • 14 Đào Nhật Minh
  • 92 Hà Minh Tuấn
  • 8 Võ Ngọc Toàn
  • 19 Trịnh Văn Quang
  • 21 Nguyễn Phi Hoàng
  • 25 Phạm Văn Cường
  • 39 Phan Đức Lễ
  • 79 Võ Minh Đan
  • 97 Lâm Anh Quang

إحصائيات المباراة

5 الأهداف 1
2 بطاقات صفراء 3
0 بطاقات حمراء 1
4 تبديلات 3

الترتيب

# الفريق لعب +/- نقاط
1 Công An Nhân Dân Công An Nhân Dân 20 18 38
2 Ha Noi Ha Noi 20 13 38
3 Viettel Viettel 20 6 32
4 Thanh Hóa Thanh Hóa 20 5 31
5 Nam Dinh Nam Dinh 20 0 29
6 Hai Phong Hai Phong 20 -3 26
7 Binh Dinh Binh Dinh 20 -5 24
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 20 -6 23
1 Song Lam Nghe An Song Lam Nghe An 18 -1 25
2 Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai 18 0 23
3 Sanna Khanh Hoa Sanna Khanh Hoa 18 -4 19
4 Binh Duong Binh Duong 18 -4 15
5 Ho Chi Minh City Ho Chi Minh City 18 -11 15
6 Da Nang Da Nang 18 -8 14
1 Công An Nhân Dân Công An Nhân Dân 13 14 24
2 Thanh Hóa Thanh Hóa 13 5 23
3 Ha Noi Ha Noi 13 6 22
4 Viettel Viettel 13 3 21
5 Hai Phong Hai Phong 13 1 19
6 Binh Dinh Binh Dinh 13 0 19
7 Nam Dinh Nam Dinh 13 -1 19
8 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 13 0 18
9 Song Lam Nghe An Song Lam Nghe An 13 -1 16
10 Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai 13 -1 14
11 Sanna Khanh Hoa Sanna Khanh Hoa 13 -3 13
12 Da Nang Da Nang 13 -7 10
13 Ho Chi Minh City Ho Chi Minh City 13 -8 8
14 Binh Duong Binh Duong 13 -8 7

المواجهات والفورمة

Ho Chi Minh

ت ف ت ف ف

Da Nang

ت خ ت خ خ