Ho Chi Minh ضد Da Nang — الدوري الفيتنامي

الدوري الفيتنامي

الجولة 11
Ho Chi Minh Ho Chi Minh

0 - 1

انتهت

Da Nang Da Nang

أحداث المباراة

Phan Nhật Thanh Long

هدف

35'

↑ Nguyễn Ngọc Hậu

↓ E. Sorga

46'
46'

↑ Phạm Đình Duy

↓ Hà Minh Tuấn

69'

↑ Nguyễn Phi Hoàng

↓ Trịnh Hoa Hùng

69'

↑ Nguyễn Trọng Nam

↓ Nguyễn Minh Quang

↑ Võ Huy Toàn

↓ Đoàn Hải Quân

70'
75'

D. A. Nguyen

بطاقة صفراء

↑ E. Sorga

↓ Nguyễn Thanh Thảo

84'

↑ Phan Nhật Thanh Long

↓ Lâm Thuận

84'
84'

↑ Phan Văn Long

↓ Marlon Rangel

86'

Cassio Scheid

بطاقة صفراء

Q. Huynh Thanh

بطاقة صفراء

90+5'
90+5'

Luong Duy Cuong

بطاقة صفراء

90+7'

Marlon

بطاقة صفراء

↑ Nguyễn Thái Quốc Cường

↓ Z. Nguyen

90+6'

تفاصيل المباراة

الأكثر تسجيلاً

Phan Nhật Thanh Long

1 هدف

البطولة
الدوري الفيتنامي
الجولة
الجولة 11
الملعب
Sân vận động Thống Nhất، Ho Chi Minh City
الحكم
Trần Đình Thịnh
الموعد
جمعة 24 يناير 2025 · 15:15

التشكيلة

Ho Chi Minh City

Ho Chi Minh City

  • 89 P. Lê Giang
  • 23 Matheus Duarte
  • 32 Trần Mạnh Cường
  • 20 Võ Hữu Việt Hoàng
  • 6 Võ Huy Toàn
  • 14 Endrick
  • 8 Nguyễn Vũ Tín
  • 27 Phan Nhật Thanh Long
  • 16 Nguyễn Thanh Khôi
  • 15 Nguyễn Thái Quốc Cường
  • 12 Nguyễn Ngọc Hậu

البدلاء

  • 9 E. Sorga
  • 7 Đoàn Hải Quân
  • 3 Nguyễn Thanh Thảo
  • 11 Lâm Thuận
  • 5 Z. Nguyen
  • 4 Quan Huỳnh Thanh Quý
  • 17 Nguyễn Minh Trung
  • 22 Trần Văn Tiến
  • 67 Nguyễn Mạnh Cường
Da Nang

Da Nang

  • 91 Bùi Tiến Dũng
  • 41 Cássio Scheid
  • 20 Lương Duy Cương
  • 24 Nguyễn Trọng Nam
  • 68 Nguyễn Đức Anh
  • 6 Đặng Anh Tuấn
  • 11 Phan Văn Long
  • 97 Emerson Souza
  • 21 Nguyễn Phi Hoàng
  • 81 Trần Vương
  • 18 Phạm Đình Duy

البدلاء

  • 13 Hà Minh Tuấn
  • 12 Trịnh Hoa Hùng
  • 38 Nguyễn Minh Quang
  • 3 Marlon Rangel
  • 1 Phan Văn Biểu
  • 22 Nguyễn Công Nhật
  • 27 Giang Trần Quách Tân
  • 43 Lê Văn Hưng
  • 95 Nguyễn Hồng Sơn

إحصائيات المباراة

1 الأهداف 0
1 بطاقات صفراء 4
0 بطاقات حمراء 0
5 تبديلات 4

الترتيب

# الفريق لعب +/- نقاط
1 Nam Dinh Nam Dinh 26 33 57
2 Ha Noi Ha Noi 26 21 49
3 Công An Nhân Dân Công An Nhân Dân 26 22 45
4 Viettel Viettel 26 14 44
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 26 4 36
6 Hai Phong Hai Phong 26 2 35
7 Binh Duong Binh Duong 26 -9 32
8 Thanh Hóa Thanh Hóa 26 -1 31
9 Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai 26 -7 29
10 Ho Chi Minh City Ho Chi Minh City 26 -17 28
11 Quang Nam Quang Nam 26 -9 26
12 Song Lam Nghe An Song Lam Nghe An 26 -14 26
13 Da Nang Da Nang 26 -18 25
14 Binh Dinh Binh Dinh 26 -21 21

المواجهات والفورمة

Ho Chi Minh

ت ف ت ف ف

Da Nang

ت خ ت خ خ