Da Nang ضد Ho Chi Minh — الدوري الفيتنامي

الدوري الفيتنامي

الجولة 14
Da Nang Da Nang

1 - 1

انتهت

Ho Chi Minh Ho Chi Minh

أحداث المباراة

Thiago Henrique

هدف

3'
11'

H. P. Tran

بطاقة صفراء

39'

↑ Võ Huy Toàn

↓ Nguyễn Thanh Thảo

45+1'

N. T. Long P.

بطاقة صفراء

45+3'

Tran Manh Cuong

بطاقة صفراء

Nguyen Cong Nhat

بطاقة صفراء

45+5'
46'

↑ Phan Nhật Thanh Long

↓ Đoàn Hải Quân

46'

↑ Nguyễn Thanh Khôi

↓ Endrick

53'

Matheus Duarte

هدف

↑ Giang Trần Quách Tân

↓ Lê Quang Hùng

59'

Phan Van Long

بطاقة صفراء

68'

↑ Nguyễn Công Nhật

↓ Nguyễn Phi Hoàng

73'
75'

↑ Nguyễn Thái Quốc Cường

↓ Nguyễn Minh Trung

Le Quang Hung

بطاقة صفراء

77'

↑ Phạm Đình Duy

↓ Hà Minh Tuấn

85'

↑ Lương Duy Cương

↓ Nguyễn Minh Quang

85'
90'

↑ Đoàn Hải Quân

↓ Schmidt Adriano

تفاصيل المباراة

الأكثر تسجيلاً

Thiago Henrique

1 هدف

البطولة
الدوري الفيتنامي
الجولة
الجولة 14
الملعب
Sân vận động Tam Kỳ، Tam Ky
الحكم
Ngô Duy Lân
الموعد
أحد 23 فبراير 2025 · 14:00

التشكيلة

Da Nang

Da Nang

  • 91 Bùi Tiến Dũng
  • 41 Cássio Scheid
  • 20 Lương Duy Cương
  • 68 Nguyễn Đức Anh
  • 27 Giang Trần Quách Tân
  • 6 Đặng Anh Tuấn
  • 11 Phan Văn Long
  • 97 Emerson Souza
  • 22 Nguyễn Công Nhật
  • 31 Thiago Henrique
  • 18 Phạm Đình Duy

البدلاء

  • 34 Lê Quang Hùng
  • 21 Nguyễn Phi Hoàng
  • 13 Hà Minh Tuấn
  • 38 Nguyễn Minh Quang
  • 1 Phan Văn Biểu
  • 26 Đoàn Anh Việt
  • 43 Lê Văn Hưng
  • 67 Võ Minh Đan
  • 95 Nguyễn Hồng Sơn
Ho Chi Minh City

Ho Chi Minh City

  • 89 P. Lê Giang
  • 23 Matheus Duarte
  • 32 Trần Mạnh Cường
  • 21 Đào Quốc Gia
  • 28 Trần Hoàng Phúc
  • 6 Võ Huy Toàn
  • 8 Nguyễn Vũ Tín
  • 27 Phan Nhật Thanh Long
  • 16 Nguyễn Thanh Khôi
  • 15 Nguyễn Thái Quốc Cường
  • 30 João Pedro

البدلاء

  • 3 Nguyễn Thanh Thảo
  • 7 Đoàn Hải Quân
  • 14 Endrick
  • 17 Nguyễn Minh Trung
  • 19 Schmidt Adriano
  • 11 Lâm Thuận
  • 12 Nguyễn Ngọc Hậu
  • 20 Võ Hữu Việt Hoàng
  • 22 Trần Văn Tiến

إحصائيات المباراة

1 الأهداف 1
3 بطاقات صفراء 3
0 بطاقات حمراء 0
4 تبديلات 5

الترتيب

# الفريق لعب +/- نقاط
1 Nam Dinh Nam Dinh 26 33 57
2 Ha Noi Ha Noi 26 21 49
3 Công An Nhân Dân Công An Nhân Dân 26 22 45
4 Viettel Viettel 26 14 44
5 Hồng Lĩnh Hà Tĩnh Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 26 4 36
6 Hai Phong Hai Phong 26 2 35
7 Binh Duong Binh Duong 26 -9 32
8 Thanh Hóa Thanh Hóa 26 -1 31
9 Hoang Anh Gia Lai Hoang Anh Gia Lai 26 -7 29
10 Ho Chi Minh City Ho Chi Minh City 26 -17 28
11 Quang Nam Quang Nam 26 -9 26
12 Song Lam Nghe An Song Lam Nghe An 26 -14 26
13 Da Nang Da Nang 26 -18 25
14 Binh Dinh Binh Dinh 26 -21 21

المواجهات والفورمة

Da Nang

ت خ خ خ خ

Ho Chi Minh

ت ف ف ف ف